the whole way
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Toàn bộ quãng đường, suốt chặng đường: "the whole way" chỉ việc thực hiện một hành động hoặc diễn ra một sự việc trong suốt một khoảng không gian hoặc thời gian, từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.
- Hoàn toàn, triệt để: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, cụm từ này nhấn mạnh sự kiên trì, không bỏ cuộc hoặc mức độ tối đa của hành động.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- She climbed the mountain the whole way. (Cô ấy đã leo núi toàn bộ quãng đường.)
- He drove the whole way from Hanoi to Ho Chi Minh City without stopping. (Anh ấy đã lái xe suốt chặng đường từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh mà không dừng lại.)
- I supported her the whole way through her recovery. (Tôi đã ủng hộ cô ấy suốt quá trình hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the whole way through": trong suốt toàn bộ quá trình, từ đầu đến cuối.
- The movie was boring the whole way through. (Bộ phim chán từ đầu đến cuối.)
- "not the whole way": không hoàn toàn, còn thiếu một phần.
- We walked almost to the top, but not the whole way. (Chúng tôi đã đi bộ gần đến đỉnh, nhưng không phải toàn bộ quãng đường.)
Biến thể và từ gần giống
- All the way (trạng từ): đồng nghĩa với "the whole way", mang nghĩa tương tự.
- She ran all the way to school. (Cô ấy chạy suốt quãng đường đến trường.)
- The entire way (trạng từ): cách nói trang trọng hơn, mang nghĩa tương tự.
- He carried the heavy box the entire way. (Anh ấy đã mang cái hộp nặng suốt quãng đường.)
Từ đồng nghĩa
- Completely: hoàn toàn, triệt để.
- I agree with you completely. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
- Fully: đầy đủ, trọn vẹn.
- She explained the plan fully. (Cô ấy đã giải thích đầy đủ kế hoạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng "the whole way" thường kết hợp với các động từ chỉ sự di chuyển như "go", "walk", "drive", "run".
Thành ngữ liên quan
- Go the whole way: đi hết quãng đường, hoàn thành một việc gì đó một cách triệt để.
- If you start a project, you should go the whole way. (Nếu bạn bắt đầu một dự án, bạn nên hoàn thành nó một cách triệt để.)
- The whole nine yards: mọi thứ, toàn bộ mọi thứ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- We ordered the whole nine yards for the party: cake, decorations, and music. (Chúng tôi đã đặt mọi thứ cho bữa tiệc: bánh, trang trí và âm nhạc.)